borstal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường lên một ngọn đồi ở South Downsdanh từA way up a hill in the South Downs.
- Các nhà tù được thành lập ở Anh dành cho những cậu bé phạm tội từ năm 1895 đến năm 1983danh từAny of the prisons set up in Britain for delinquent boys from 1895 to 1983.
- Các tổ chức cung cấp giáo dục cho tội phạm trẻ tuổidanh từAny institution which provides education to young offenders.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borstalDạng gốc (base form)
- borstalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borstal trainingdanh từ | danh từ | Việc kết án những tội phạm trẻ tuổi vào một nhà tù đặc biệt |
Ví dụ
- , . , – .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc borstalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*borstile
- từ tiếng Anh cổbeorh“a hill”