Dịch

borstal training

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc kết án những tội phạm trẻ tuổi vào một nhà tù đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The sentencing of young offenders to a special prison.

Ví dụ

  • ' ', .

AI