Dịch

borrowee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được mượn thứ gì đó; một người cho vaydanh từOne from whom something is borrowed; a lender.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borroweeDạng gốc (base form)
  2. borroweesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI