Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boron oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔː
ˌɹ
ɒ
n
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất boron trioxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The compound boron trioxide.
AI
1
Hợp chất boron trioxit
1
Hợp chất boron trioxit
1
Hợp chất boron trioxit