Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bornitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sinh ra
tính từ
Of or relating to bornite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bornitic
Dạng gốc
(base form)
more bornitic
So sánh hơn
(comparative)
most bornitic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bornite
+
-ic
AI
1
Liên quan đến sinh ra
1
Liên quan đến sinh ra
1
Liên quan đến sinh ra