Nghĩa chính
- Sinh ra và lớn lêncụm từShowing characteristics of birth and upbringing, especially in relation to a particular location.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ? — .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- bornkết hợpsinh ra và lớn lên