boresighting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc căn chỉnh ăng-ten vi sóng hoặc radar bằng phương tiện quang học thuần túydanh từkhông đếm được (uncountable)The alignment of a microwave or radar antenna using purely optical means.
- Sự căn chỉnh của nòng súng và ống ngắm của súng song song với nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The alignment of the bore of a gun and its gunsight in parallel.