Dịch

boresighting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc căn chỉnh ăng-ten vi sóng hoặc radar bằng phương tiện quang học thuần túydanh từkhông đếm được (uncountable)The alignment of a microwave or radar antenna using purely optical means.
  2. Sự căn chỉnh của nòng súng và ống ngắm của súng song song với nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The alignment of the bore of a gun and its gunsight in parallel.

Nguồn gốc (etymology)

AI