Dịch

bore lake

danh từ (noun)
US/ˈboɹ ˈleɪk/

Nghĩa chính

  1. Hồ hình thành từ nước phun được đưa lên từ dưới mặt đất qua một lỗ khoandanh từA lake formed from artesian water brought up from below the ground via a bore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bore lakeDạng gốc (base form)
  2. bore lakesSố nhiều (plural)

AI