Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bore in
động từ
(verb)
US
/ˌ
b
oɹ ˈ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Để một chỗ dựa quay lại chỗ dựa đối phương, trong một động tác bị cấm
động từ
For a prop to turn in on an opposing prop, in a forbidden move.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bore in
Nguyên thể
(infinitive)
bore
s in
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
bore
d in
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
bor
ing in
Phân từ I
(present participle)
AI
1
trong một động tác bị cấm
1
trong một động tác bị cấm
1
trong một động tác bị cấm