Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bore a hole
US
/ˈ
b
oɹ
ə
ˈ
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Khoan một cái lỗ
AI
1
Khoan một cái lỗ
1
Khoan một cái lỗ
1
Khoan một cái lỗ