Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
border something
UK
/ˈ
b
ɔː
.
d
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
b
ɔɹ.
d
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiếp giáp với một nơi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
border something with something
Viền một vật bằng vật khác
Ví dụ
France
borders
Germany
.
Pháp giáp Đức.
Xuất hiện ở từ khác
border
kết hợp
tiếp giáp với một nơi
AI
1
Tiếp giáp với một nơi
1
Tiếp giáp với một nơi
1
Tiếp giáp với một nơi