Dịch

border something

UK/ˈbɔː.də ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈbɔɹ.dɚ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tiếp giáp với một nơi

Cụm từ (phrase)

border something with somethingViền một vật bằng vật khác

Ví dụ

  • .Pháp giáp Đức.

AI