Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Bordelaise saucedanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Bordelaise sauce.
- Ăn kèm sốt Bordelaisetính từkhông so sánh (not comparable)Served with Bordelaise sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bordelaiseDạng gốc (base form)
- bordelaisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bordelaise saucedanh từ | danh từ | Loại nước sốt của Pháp được làm từ rượu vang đỏ khô, tủy xương, bơ, hẹ tây và demiglace, thường được dùng kèm với thịt bò |