Dịch

borated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã được điều trị bằng borattính từkhông so sánh (not comparable)Having been treated with borate

Họ từ (word family)

cùng gốc borated

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […].
  • , , .

AI