Dịch

booze baron

danh từ (noun)
US/ˈbuz ˈbæɹən/

Nghĩa chính

  1. Ông chủ nổi tiếng của một doanh nghiệp cung cấp rượu quy mô lớndanh từA prominent owner of a large-scale alcohol supply enterprise.
  2. Người tổ chức sản xuất và bán rượu trái phép trong thời gian có Lệnh cấmdanh từA person who organised the illegal production and sale of alcohol during a Prohibition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. booze baronDạng gốc (base form)
  2. booze baronsSố nhiều (plural)

AI