Nghĩa chính
- Ông chủ nổi tiếng của một doanh nghiệp cung cấp rượu quy mô lớndanh từA prominent owner of a large-scale alcohol supply enterprise.
- Người tổ chức sản xuất và bán rượu trái phép trong thời gian có Lệnh cấmdanh từA person who organised the illegal production and sale of alcohol during a Prohibition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- booze baronDạng gốc (base form)
- booze baronsSố nhiều (plural)