Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booty down
động từ
(verb)
US
/ˌ
b
u
t
i
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Nghiền nát (về ai đó)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To grind (on someone)
AI
1
Nghiền nát (về ai đó)
1
Nghiền nát (về ai đó)
1
Nghiền nát (về ai đó)