Dịch

booty bump

danh từ (noun)
US/ˈbuti ˈbʌmp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động sử dụng methamphetamine bằng cách bơm nó vào trực tràngdanh từThe act of taking methamphetamine by squirting it into the rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. booty bumpDạng gốc (base form)
  2. booty bumpsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . ...

AI