Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booty bass
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
u
t
i
ˈ
b
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Miami bass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Miami bass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Miami bass
AI
1
Đồng nghĩa với Miami bass
1
Đồng nghĩa với Miami bass
1
Đồng nghĩa với Miami bass