bootstrapper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó tham gia vào quá trình khởi động hoặc tự hoàn thiện bản thândanh từSomeone engaged in bootstrapping, or self-improvement.
- Quá trình thực hiện bootstrappingdanh từA process that performs bootstrapping.
- Người sử dụng phương pháp bootstrapdanh từOne who uses bootstrap methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bootstrapperDạng gốc (base form)
- bootstrappersSố nhiều (plural)