Dịch

bootstrapper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó tham gia vào quá trình khởi động hoặc tự hoàn thiện bản thândanh từSomeone engaged in bootstrapping, or self-improvement.
  2. Quá trình thực hiện bootstrappingdanh từA process that performs bootstrapping.
  3. Người sử dụng phương pháp bootstrapdanh từOne who uses bootstrap methods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootstrapperDạng gốc (base form)
  2. bootstrappersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ’40, , — , , , , , .
  • , 2003 .
  • , 95% […]

AI