bootless
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không có ủngtính từkhông so sánh (not comparable)Without boots.
- Không có lợi nhuận; vô nghĩa; không có sẵntính từProfitless; pointless; unavailing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bootlessDạng gốc (base form)
- more bootlessSo sánh hơn (comparative)
- most bootlessSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạibootles
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bootlessVí dụ
- cố gắng vô ích
- , , / /
- .