Dịch

bootless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có ủngtính từkhông so sánh (not comparable)Without boots.
  2. Không có lợi nhuận; vô nghĩa; không có sẵntính từProfitless; pointless; unavailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootlessDạng gốc (base form)
  2. more bootlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most bootlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibootles
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiboteles
  2. từ tiếng Anh cổbōtlēas

Cùng gốc (doublet)botleas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • cố gắng vô ích
  • , , / /
  • .

AI