Dịch

bootblacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bootblackdanh từSynonym of bootblack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootblackerDạng gốc (base form)
  2. bootblackersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI