Dịch

boot crimp

danh từ (noun)
US/ˈbut ˈkɹɪmp/

Nghĩa chính

  1. Khung hoặc thiết bị được người thợ đóng giày sử dụng để vẽ và tạo hình thân giàydanh từA frame or device used by bootmakers for drawing and shaping the body of a boot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boot crimpDạng gốc (base form)
  2. boot crimpsSố nhiều (plural)

AI