Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booster pack
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
uː
.
s
t
ə
ˌ
p
a
k
/
US
/ˈ
b
u
.
s
t
ə
ɹ ˌ
p
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Gói thẻ bổ sung
danh từ
An expansion deck of a trading card game.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
booster pack
Dạng gốc
(base form)
booster pack
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gói thẻ bổ sung
1
Gói thẻ bổ sung
1
Gói thẻ bổ sung