Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Âm vang lên (một bề mặt)động từngoại động từ (transitive)To resound against (a surface).
- Làm nổ tung (một cánh cửa) để có được quyền truy cậpđộng từngoại động từ (transitive)To explode (a door) to gain access.
- Bắn bằng cách sử dụng (cái gì đó); bị sa thảiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To shoot using (something); to be fired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boom offNguyên thể (infinitive)
- booms offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- boomed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- booming offPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Di chuyển đi một cách nhanh chóng
- nội động từ (intransitive)To move away quickly.
Ví dụ
- .
- .
- .