bool
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Biến Boolean (một biến có giá trị đúng hoặc sai)danh từA Boolean variable (one whose value is either true or false).
- Thư giãn hoặc đi chơi (đặc biệt là với ai đó)động từTo relax or hang out (especially with someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boolDạng gốc (base form)
- boolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| booley housedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với booly |
Họ từ (word family)
cùng gốc bool- boolyNhóm người chăn cừu Ailen, hoặc một người chăn cừu đơn lẻ, lang thang từ nơi này sang nơi khác với đàn và đàn và sống bằng sữa của chúngdanh từ
- booleanizeGiảm (giá trị dữ liệu) thành các giá trị Boolean, sao cho mỗi giá trị đều đúng hoặc saiđộng từ
- triboolBiến hoạt động tương tự như Boolean nhưng cho phép ba giá trị thay vì haidanh từ
Ví dụ
- 7-11 , .
- .
- YG's 2018 " ," . , .. city’s , , .