Dịch

bool

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Biến Boolean (một biến có giá trị đúng hoặc sai)danh từA Boolean variable (one whose value is either true or false).
  2. Thư giãn hoặc đi chơi (đặc biệt là với ai đó)động từTo relax or hang out (especially with someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boolDạng gốc (base form)
  2. boolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

booley housedanh từĐồng nghĩa với booly

Ví dụ

  • 7-11 , .
  • .
  • YG's 2018 " ," . , .. city’s , , .

AI