Dịch

bookkeeping machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với accounting machinedanh từSynonym of accounting machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookkeeping machineDạng gốc (base form)
  2. bookkeeping machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI