Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bookkeeping machine
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
k
ˌ
k
iː
p
ɪ
ŋ
m
ə
ˈ
ʃ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với accounting machine
danh từ
Synonym of accounting machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bookkeeping machine
Dạng gốc
(base form)
bookkeeping machine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
accounting machine
AI
1
Đồng nghĩa với accounting machine
1
Đồng nghĩa với accounting machine
1
Đồng nghĩa với accounting machine