Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
book nook
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
k
ˈ
n
uː
k
/
Nghĩa chính
1
Bức tranh tầm sâu thu nhỏ vừa vặn trên giá sách
danh từ
A miniature diorama that fits in a bookshelf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
book nook
Dạng gốc
(base form)
book nook
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bức tranh tầm sâu thu nhỏ vừa vặn trên giá sách
1
Bức tranh tầm sâu thu nhỏ vừa vặn trên giá sách
1
Bức tranh tầm sâu thu nhỏ vừa vặn trên giá sách