Dịch

book nook

danh từ (noun)
US/ˈbʊk ˈnuːk/

Nghĩa chính

  1. Bức tranh tầm sâu thu nhỏ vừa vặn trên giá sáchdanh từA miniature diorama that fits in a bookshelf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. book nookDạng gốc (base form)
  2. book nooksSố nhiều (plural)

AI