Dịch

book knowledge

danh từ (noun)
UK/ˈbʊk ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈbʊk ˈnɑ.lɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với book learningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of book learning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI