Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boobook owl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với boobook
danh từ
Synonym of boobook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boobook owl
Dạng gốc
(base form)
boobook owl
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boobook
AI
1
Đồng nghĩa với boobook
1
Đồng nghĩa với boobook
1
Đồng nghĩa với boobook