Dịch

boobook owl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với boobookdanh từSynonym of boobook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boobook owlDạng gốc (base form)
  2. boobook owlsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI