boobook
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cú châu úcdanh từAny of various owls of Asia and Australasia of the genus Ninox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boobookDạng gốc (base form)
- boobooksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boobook owldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với boobook |
| Alor boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox plesseni, đặc hữu của các đảo Alor và Pantar ở Lesser Sundas |
| Rote boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox rotiensis, đặc hữu của đảo Rote phía tây nam Timor ở Lesser Sundas |
| Cebu boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox rumseyi, đặc hữu của đảo Visayan của Cebu |
| Sulu boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox reyi, đặc hữu của Quần đảo Sulu ở phía tây nam Philippines |
| Buru boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox hantu, đặc hữu của đảo Buru ở miền nam Moluccas |
| brown boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook thuộc loài Ninox scutulata, được tìm thấy ở Nam Á và Đông Nam Á |
| Manus boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox meeki, đặc hữu của đảo Manus phía bắc New Guinea |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Dharugbokbok