Dịch

boobook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cú châu úcdanh từAny of various owls of Asia and Australasia of the genus Ninox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boobookDạng gốc (base form)
  2. boobooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boobook owldanh từĐồng nghĩa với boobook
Alor boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox plesseni, đặc hữu của các đảo Alor và Pantar ở Lesser Sundas
Rote boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox rotiensis, đặc hữu của đảo Rote phía tây nam Timor ở Lesser Sundas
Cebu boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox rumseyi, đặc hữu của đảo Visayan của Cebu
Sulu boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox reyi, đặc hữu của Quần đảo Sulu ở phía tây nam Philippines
Buru boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox hantu, đặc hữu của đảo Buru ở miền nam Moluccas
brown boobookdanh từLoài cú boobook thuộc loài Ninox scutulata, được tìm thấy ở Nam Á và Đông Nam Á
Manus boobookdanh từLoài cú boobook, Ninox meeki, đặc hữu của đảo Manus phía bắc New Guinea

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Dharugbokbok

AI