Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boob window
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
u
b
ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Lỗ trên quần áo, để lộ khe hở của phụ nữ
danh từ
A hole in clothing, showing a woman's cleavage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boob window
Dạng gốc
(base form)
boob window
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There's
really
no
need
for
Mary's
outfit
to
have
a
boob
window
.
AI
1
Lỗ trên quần áo
1
Lỗ trên quần áo
1
Lỗ trên quần áo