Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bony bream
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
əʊ
n
i
ˈ
b
ɹ
iː
m
/
US
/ˈ
b
oʊ
n
i
ˈ
b
ɹ
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Loài cá nước ngọt, Nematalosa erebi, ở lục địa Australia; quả dâu tây
danh từ
A freshwater fish, Nematalosa erebi, of mainland Australia; the pyberry.
Ví dụ
Steadman
told
me
that
the
fish
in
the
photograph
is
birrngi
,
a
type
of
bony
bream
that
has
now
been
lost
.
AI
1
Loài cá nước ngọt
1
Loài cá nước ngọt
1
Loài cá nước ngọt