Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonfire boy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
n
f
aɪ
ə
ˈ
b
ɔɪ
/
US
/ˈ
b
ɑ
n
ˌ
f
aɪ
ɚ ˈ
b
ɔː
ə
/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông tham gia lễ đốt lửa trại
danh từ
A male who participates in bonfire celebrations.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonfire boy
Dạng gốc
(base form)
bonfire boy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông tham gia lễ đốt lửa trại
1
Người đàn ông tham gia lễ đốt lửa trại
1
Người đàn ông tham gia lễ đốt lửa trại