Dịch

bonespo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chất liệu mỏng quá mức dành cho những người phụ nữ cực kỳ gầy với xương nhô ra rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)An exaggerated type of thinspo material that features extremely thin women with visibly protruding bones.

Nguồn gốc (etymology)

AI