Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bone tissue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
əʊ
n
ˈ
t
ɪ
s
.
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Mô xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
osseous tissue
Ví dụ
The
two
cosmonauts
looked
at
microgravity’s
effect
on
pain
sensitivity
and
bone
tissue
.
AI
1
Mô xương
1
Mô xương
1
Mô xương