Nghĩa chính
- Một cái gì đó tiếp tục được tranh cãi; một cái gì đó mà không thể đạt được thỏa thuậndanh từSomething that continues to be disputed; something on which no agreement can be reached.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bone of contentionDạng gốc (base form)
- bones of contentionSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- . , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)