Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bone char
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
əʊ
n
ˈ
k
æ
ɹ/
US
/ˈ
b
oʊ
n
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Than xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bone black.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bone char
Dạng gốc
(base form)
bone char
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
bone
chars
differ
greatly
in
surface
area
.
It
has
also
been
shown
that
the
various
nitrogen
adsorption
isotherms
for
bone
chars
could
be
plotted
on
a
single
curve
.
When
the
volume
of
gas
adsorbed
per
unit
area
was
plotted
against
[…]
AI
1
Than xương
1
Than xương
1
Than xương