Dịch

bone char

danh từ (noun)
UK/ˈbəʊn ˈkæɹ/US/ˈboʊn ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Than xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Bone black.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bone charDạng gốc (base form)
  2. bone charsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] . . […]

AI