Dịch

bonable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể hoặc xứng đáng bị rút xương; hấp dẫn về mặt tình dụctính từAble to be or worthy of being boned; sexually attractive.

Họ từ (word family)

cùng gốc bonable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Nikomis . , . .

AI