Dịch

bon ton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đỉnh cao của thời trang; xã hội thời thượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The height of fashion; fashionable society.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbon ton

Ví dụ

  • , , , , , , , .

AI