bon ton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đỉnh cao của thời trang; xã hội thời thượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The height of fashion; fashionable society.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbon ton
Ví dụ
- , , , , , , , .