Dịch

bombination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc kêu o odanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act or sound of humming or buzzing; hum, buzz

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombinationDạng gốc (base form)
  2. bombinationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bombination

Nguồn gốc (etymology)

AI