Dịch

bombilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống hút, thường làm bằng kim loại, có đầu lọc và dùng để uống rượu matédanh từA straw, often made of metal, ending in a filter and used for drinking maté.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombillaDạng gốc (base form)
  2. bombillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • yerva, . “ ,” , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Rioplatense Spanishbombilla“straw”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI