Nghĩa chính
- Vải, chéo godanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A twilled or corded fabric made from silk, wool, or cotton dyed black.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombazineDạng gốc (base form)
- bombazinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , other's .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạibombasin
- từ tiếng Latinh muộnbombasinum