Dịch

bombazine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải, chéo godanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A twilled or corded fabric made from silk, wool, or cotton dyed black.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombazineDạng gốc (base form)
  2. bombazinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , other's .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạibombasin
  2. từ tiếng Latinh muộnbombasinum

AI