Dịch

bolt action

danh từ (noun)
UK/ˈbəʊlt ˈakʃən̩/US/ˈboʊlt ˈækʃən/

Nghĩa chính

  1. Kiểu hành động bằng súng trong đó chốt của vũ khí được vận hành thủ công bằng cách mở và đóng khóa nòng bằng một tay cầm nhỏ, thường được đặt ở phía bên phải của vũ khídanh từA type of firearm action in which the weapon's bolt is operated manually by the opening and closing of the breech with a small handle, most commonly placed on the right-hand side of the weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolt actionDạng gốc (base form)
  2. bolt actionsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI