Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolcane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Spirits; alcoholic drink; poteen.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Fingallian
bolcane
từ tiếng Ireland
bolcán
“spirits, strong drink”
Cùng gốc
(doublet)
volcano
Vulcan
AI
1
Spirits
1
Spirits
1
Spirits