Dịch

bolcane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Spirits; alcoholic drink; poteen.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Fingallianbolcane
  2. từ tiếng Irelandbolcán“spirits, strong drink”

Cùng gốc (doublet)volcanoVulcan

AI