Nghĩa chính
- Bình hình trụ nhỏ dùng để đun nóng các chất trong ngọn lửa của đèn đốt Bunsendanh từA small cylindrical vessel used to heat substances in the flame of a Bunsen burner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boiling tubeDạng gốc (base form)
- boiling tubesSố nhiều (plural)