Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boiling plate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔɪ
l
ɪ
ŋ
ˈ
p
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hotplate
danh từ
Synonym of hotplate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boiling plate
Dạng gốc
(base form)
boiling plate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hotplate
AI
1
Đồng nghĩa với hotplate
1
Đồng nghĩa với hotplate
1
Đồng nghĩa với hotplate