Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boiled rag
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔɪ
l
d
ˈɹ
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với boiled shirt
danh từ
Synonym of boiled shirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boiled rag
Dạng gốc
(base form)
boiled rag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boiled shirt
AI
1
Đồng nghĩa với boiled shirt
1
Đồng nghĩa với boiled shirt
1
Đồng nghĩa với boiled shirt