Dịch

boiled rag

danh từ (noun)
US/ˈbɔɪld ˈɹæɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với boiled shirtdanh từSynonym of boiled shirt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boiled ragDạng gốc (base form)
  2. boiled ragsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI