Dịch

bohriate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các oxyanion của bohrium; bất kỳ muối nào có chứa ion như vậydanh từAny oxyanion of bohrium; any salt containing such an ion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bohriateDạng gốc (base form)
  2. bohriatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI