Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bohriate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các oxyanion của bohrium; bất kỳ muối nào có chứa ion như vậy
danh từ
Any oxyanion of bohrium; any salt containing such an ion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bohriate
Dạng gốc
(base form)
bohriate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bohrium
+
-ate
AI
1
Các oxyanion của bohrium
1
Các oxyanion của bohrium
1
Các oxyanion của bohrium