bohor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của bohor reedbuckdanh từEllipsis of bohor reedbuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bohorDạng gốc (base form)
- bohorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bohor reedbuckdanh từ | danh từ | Redunca redunca, một loài linh dương có nguồn gốc từ miền trung châu Phi |