Dịch

bohort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình thi đấu đấu thương đầu tiên ở châu Âu thời trung cổdanh từAn early type of jousting competition in medieval Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bohortDạng gốc (base form)
  2. bohortsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp cổbohort
  2. mượn từ tiếng ĐứcBuhurt
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạibohurt

AI