Dịch

bohea

danh từ (noun)
/ˈboʊ̯.hi/

Nghĩa chính

  1. Chè đen của Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black tea from Fujian, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boheaDạng gốc (base form)
  2. boheasSố nhiều (plural)
  3. BoheasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến武夷茶Bú-î

Ví dụ

  • , , breakfast-table.

AI